| Vietnamese | bội thu |
| English | Nbumper crop |
| Example |
Năm nay nông dân bội thu.
Farmers have a bumper crop this year.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tiền bồi thường
|
| English | Ncompensation |
| Example |
trả tiền bồi thường
pay compensation
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
luật tố tụng bòi thường của cổ đông
|
| English | Nshareholder representative lawsuit |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
cấu trừ bồi thường tai nạn
|
| English | Nnegligence |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.